VNL (CTCP Giao nhận vận tải và Thương mại) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
15.9  15.7  15.2  15.2  -0.7
(-4.40%) 
6,150 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.1     Vốn hóa: 124.5 Tỷ 
 Beta: 0.73     Cao 52 tuần: 30.8 
 EPS*: 2,903     Thấp 52 tuần: 14.7 
 P/E: 5.2     GT BQ 3 tháng: 116.519 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 226,005,647 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (1,883,000.0) -
LỢI NHUẬN GỘP 18,704,530 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT 13,154,000 -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 25,998,314 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (8,782,000.0) -
LỢI NHUẬN RÒNG 23,773,692 -   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 33,763,000 -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 138,167,100 - LỢI NHUẬN BIÊN 8.3% -
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 84,893,976 - EBIT BIÊN 11.5% -
NỢ PHẢI TRẢ 16,582,458 - LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 10.5% -
NỢ NGẮN HẠN 16,505,043 - ROA 17.2% -
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 119,181,038 - ROE 20.2% -