VGS (CTCP Ống Thép Việt Đức VG PIPE) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
19.5  19.6  18.2  18.2  -1.3
(-6.67%) 
1,288,200 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.4     Vốn hóa: 684.3 Tỷ 
 Beta: 0.94     Cao 52 tuần: 60.0 
 EPS*: 1,196     Thấp 52 tuần: 15.3 
 P/E: 15.2     GT BQ 3 tháng: 13.275 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 1,116,675,690 1,077,691,924   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (142,931,886.9) (66,836,145.2)
LỢI NHUẬN GỘP 108,907,663 76,837,814   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (62,842,600.1) (102,804,305.0)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 47,905,660 15,327,233   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 568,384,841 150,565,817
LỢI NHUẬN RÒNG 44,955,830 14,646,762   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 364,894,296 2,232,788
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 1,128,990,688 430,211,571 LỢI NHUẬN BIÊN 9.8% 7.1%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 849,528,333 224,871,297 EBIT BIÊN 4.3% 4.5%
NỢ PHẢI TRẢ 623,008,679 283,757,324 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 4.0% 1.4%
NỢ NGẮN HẠN 557,654,764 255,801,376 ROA 4.0% 3.4%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 494,373,415 146,404,247 ROE 9.2% 10.1%