VFR (CTCP Vận Tải Thuê Tàu) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
28.5  30.4  30.0  30.4  1.9
(+6.67%) 
731,200 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 2.3     Vốn hóa: 456.0 Tỷ 
 Beta: 0.85     Cao 52 tuần: 30.4 
 EPS*: 952     Thấp 52 tuần: 12.2 
 P/E: 31.9     GT BQ 3 tháng: 6.588 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 225,979,731 224,117,100   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (16,448,178.1) 28,149,766
LỢI NHUẬN GỘP 6,398,433 36,396,953   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT 64,332,369 (260,082,608.9)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 14,833,921 32,267,655   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (57,243,657.6) 175,897,337
LỢI NHUẬN RÒNG 14,282,387 31,226,191   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 78,953,315 86,365,776
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 461,653,472 530,401,431 LỢI NHUẬN BIÊN 2.8% 16.2%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 117,829,347 128,041,279 EBIT BIÊN 9.8% 18.8%
NỢ PHẢI TRẢ 264,963,234 324,693,567 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 6.3% 13.9%
NỢ NGẮN HẠN 121,242,009 151,641,573 ROA 3.1% 5.9%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 196,690,239 205,707,864 ROE 7.3% 15.8%