TRI (CTCP Nước Giải Khát Sài Gòn) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
7.8  7.5  7.5  7.5  -0.3
(-3.85%) 
18,260 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 3.3     Vốn hóa: 206.6 Tỷ 
 Beta: 0.96     Cao 52 tuần: 13.2 
 EPS*: -2,987     Thấp 52 tuần: 5.8 
 P/E: -2.5     GT BQ 3 tháng: 185.630 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 572,752,249 702,532,551   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 114,861,852 109,454,094   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD (76,517,255.0) (102,277,850.0)   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG (82,296,146.3) (102,623,169.1)   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 385,361,529 301,549,672 LỢI NHUẬN BIÊN 20.1% 15.6%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 201,037,244 173,356,304 EBIT BIÊN (12.4%) (12.4%)
NỢ PHẢI TRẢ 312,417,576 265,644,729 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN (14.4%) (14.6%)
NỢ NGẮN HẠN 268,114,111 236,626,975 ROA (21.4%) (34.0%)
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 62,749,046 35,904,944 ROE (131.2%) (286.3%)