TNG (CTCP Đầu Tư và Thương Mại TNG) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
25.0  26.7  26.7  26.7  1.7
(+6.80%) 
73,300 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.6     Vốn hóa: 145.0 Tỷ 
 Beta: 0.73     Cao 52 tuần: 46.0 
 EPS*: 3,361     Thấp 52 tuần: 16.5 
 P/E: 7.9     GT BQ 3 tháng: 10.473 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 471,347,827 613,459,959   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 67,061,524 (18,991,341.3)
LỢI NHUẬN GỘP 85,158,413 105,262,295   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (38,112,300.2) (59,340,271.1)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 20,287,649 15,181,492   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (28,566,834.9) 83,125,289
LỢI NHUẬN RÒNG 18,251,126 19,714,161   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 12,746,020 12,363,631
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 354,692,283 407,292,857 LỢI NHUẬN BIÊN 18.1% 17.2%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 141,331,377 199,032,389 EBIT BIÊN 8.4% 7.4%
NỢ PHẢI TRẢ 264,342,209 323,055,251 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 3.9% 3.2%
NỢ NGẮN HẠN 196,349,959 214,846,480 ROA 5.1% 4.8%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 90,350,074 84,237,607 ROE 20.6% 23.7%