|
|
TNG (CTCP Đầu Tư và Thương Mại TNG) - HASTC
|
| Giá tham chiếu |
Giá cao nhất |
Giá thấp nhất |
Giá đóng cửa |
Thay đổi |
Khối lượng |
| 25.0 |
26.7 |
26.7 |
26.7 |
1.7
(+6.80%)
|
73,300 |
|
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
|
| P/BV: |
1.6 |
|
Vốn hóa: |
145.0 Tỷ |
| Beta: |
0.73 |
|
Cao 52 tuần: |
46.0 |
| EPS*: |
3,361 |
|
Thấp 52 tuần: |
16.5 |
| P/E: |
7.9 |
|
GT BQ 3 tháng: |
10.473 Tỷ |
|
|
|
|
Tin liên quan
|
|
|
|
Tài chính
(Đơn vị tính : Ngàn đồng)
|
| |
| |
Năm 2009 |
Năm 2008 |
|
|
Năm 2009 |
Năm 2008 |
| DOANH THU THUẦN |
471,347,827 |
613,459,959 |
|
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD |
67,061,524 |
(18,991,341.3) |
| LỢI NHUẬN GỘP |
85,158,413 |
105,262,295 |
|
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT |
(38,112,300.2) |
(59,340,271.1) |
| LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD |
20,287,649 |
15,181,492 |
|
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC |
(28,566,834.9) |
83,125,289 |
| LỢI NHUẬN RÒNG |
18,251,126 |
19,714,161 |
|
TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ |
12,746,020 |
12,363,631 |
|
| |
| TÀI SẢN |
354,692,283 |
407,292,857 |
|
LỢI NHUẬN BIÊN |
18.1% |
17.2% |
| TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN |
141,331,377 |
199,032,389 |
|
EBIT BIÊN |
8.4% |
7.4% |
| NỢ PHẢI TRẢ |
264,342,209 |
323,055,251 |
|
LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN |
3.9% |
3.2% |
| NỢ NGẮN HẠN |
196,349,959 |
214,846,480 |
|
ROA |
5.1% |
4.8% |
| NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
90,350,074 |
84,237,607 |
|
ROE |
20.6% |
23.7% |
 |
Tóm tắt |
- Sản xuất và mua bán hàng may mặc - Sản xuất bao bì giấy, nhựa làm túi nilon, áo mưa nilon và nguyên, phụ liệu hàng may mặc - Đào tạo nghề may công nghiệp - Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp, thiết bị phòng cháy chữa cháy - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp - Vận tải hàng hoá đường bộ, vận tải hàng hoá bằng xe taxi - Cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh. - Đầu tư xây dưng cơ sở kỹ thuật hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị và khu dân cư
|
| Địa chỉ: 160 Minh Cầu – Thành phố Thái Nguyên |
| Điện thoại: (84-280) 854462 |
| Số fax : (84-280) 852060 |
| Email : |
| Website : www.tng.vn |
| Ngành: Xây dựng và vật liệu xây dựng |
| Nhân sự: 0 |
| Sàn giao dịch: HASTC |
 |
HĐQT và BGĐ |
Năm sinh :
Trình độ chuyên môn :
Ngày tham gia :
Chức danh : Chủ tịch HĐQT
Năm sinh :
Trình độ chuyên môn :
Ngày tham gia :
Chức danh : Trưởng Ban kiểm soát
Năm sinh :
Trình độ chuyên môn :
Ngày tham gia :
Chức danh : Tổng giám đốc
Năm sinh :
Trình độ chuyên môn :
Ngày tham gia :
Chức danh : Kế toán Trưởng
Đại diện công bố thông tin
Năm sinh :
Trình độ chuyên môn :
Ngày tham gia :
Chức danh : Đại diện công bố thông tin
 |
Công ty liên quan |
| Mã CK |
Tên |
Giá |
Thay đổi |
Vốn hóa |
|
|