STL (CTCP Sông Đà - Thăng Long) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
42.1  42.8  39.2  40.0  -2.1
(-4.99%) 
111,400 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 2.3     Vốn hóa: 400.0 Tỷ 
 Beta: 1.00     Cao 52 tuần: 63.7 
 EPS*: 4,644     Thấp 52 tuần: 29.9 
 P/E: 8.6     GT BQ 3 tháng: 6.643 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 737,970,383 501,458,559   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 80,264,834 49,199,087   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 45,754,256 30,532,791   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 46,444,026 23,283,839   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 3,279,641,655 1,078,570,880 LỢI NHUẬN BIÊN 10.9% 9.8%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 1,706,082,241 946,962,573 EBIT BIÊN 8.6% 7.1%
NỢ PHẢI TRẢ 3,090,137,334 930,738,986 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 6.3% 4.6%
NỢ NGẮN HẠN 1,144,606,615 846,489,050 ROA 1.4% 2.2%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 173,671,264 147,531,608 ROE 26.7% 15.9%