SJS (CTCP Xây dựng phát triển KĐT và KCN Sông Đà) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
68.5  68.0  65.5  65.5  -3.0
(-4.38%) 
375,280 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 3.0     Vốn hóa: 5,240.0 Tỷ 
 Beta: 0.80     Cao 52 tuần: 89.9 
 EPS*: 8,814     Thấp 52 tuần: 55.0 
 P/E: 7.4     GT BQ 3 tháng: 14.727 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 1,114,883,636 314,149,243   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 271,393,000 (145,847,833.6)
LỢI NHUẬN GỘP 709,421,465 192,041,001   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT 157,900,000 (5,291,935.0)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 876,820,521 179,835,023   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 269,541,000 38,621,996
LỢI NHUẬN RÒNG 705,149,555 118,883,634   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 708,019,000 9,185,146
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 2,998,502,299 1,591,150,106 LỢI NHUẬN BIÊN 63.6% 61.1%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 992,172,324 219,143,841 EBIT BIÊN 78.2% 56.0%
NỢ PHẢI TRẢ 1,188,634,523 442,659,649 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 63.2% 37.8%
NỢ NGẮN HẠN 688,213,153 312,402,838 ROA 23.5% 7.5%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,769,081,986 1,148,490,457 ROE 40.0% 10.4%