SDA (CTCP Cung Ứng Nhân Lực Quốc Tế và Thương mại Sông Đà.) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
30.7  30.7  28.6  28.7  -2.0
(-6.51%) 
94,300 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.7     Vốn hóa: 261.2 Tỷ 
 Beta: 1.04     Cao 52 tuần: 61.3 
 EPS*: 4,097     Thấp 52 tuần: 24.0 
 P/E: 7.0     GT BQ 3 tháng: 2.186 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 160,683,043 58,339,934   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (79,098,074.7) 42,757,398
LỢI NHUẬN GỘP 33,825,750 20,041,758   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT 57,012,379 (31,063,638.9)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 40,216,213 40,907,334   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (9,099,821.0) (7,001,286.0)
LỢI NHUẬN RÒNG 37,286,388 36,608,069   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 16,000,280 46,911,263
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 318,934,856 419,649,555 LỢI NHUẬN BIÊN 21.1% 34.4%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 200,216,577 307,931,144 EBIT BIÊN 25.3% 72.8%
NỢ PHẢI TRẢ 160,689,193 293,272,804 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 23.2% 62.7%
NỢ NGẮN HẠN 112,990,672 206,409,769 ROA 11.7% 8.7%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 158,106,398 126,145,211 ROE 23.7% 29.2%