SD7 (CTCP Sông Đà 7) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
43.0  43.9  40.0  40.5  -2.5
(-5.81%) 
105,600 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.0     Vốn hóa: 364.5 Tỷ 
 Beta: 1.05     Cao 52 tuần: 76.5 
 EPS*: 5,102     Thấp 52 tuần: 32.9 
 P/E: 7.9     GT BQ 3 tháng: 6.682 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 856,542,509 855,362,846   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 108,957,934 77,255,794   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 59,619,000 35,739,331   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 45,916,674 37,033,303   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 1,215,446,317 736,996,151 LỢI NHUẬN BIÊN 12.7% 9.0%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 731,732,633 454,230,443 EBIT BIÊN 8.8% 6.7%
NỢ PHẢI TRẢ 739,142,202 329,107,190 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 5.4% 4.3%
NỢ NGẮN HẠN 648,096,355 313,521,156 ROA 3.8% 5.0%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 353,865,862 326,760,024 ROE 13.0% 11.4%