SAV (CTCP Hợp Tác Kinh Tế và Xuất Khẩu Savimex) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
26.4  26.4  25.2  25.2  -1.2
(-4.55%) 
7,240 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 0.9     Vốn hóa: 251.1 Tỷ 
 Beta: 0.91     Cao 52 tuần: 54.0 
 EPS*: 1,410     Thấp 52 tuần: 23.4 
 P/E: 17.9     GT BQ 3 tháng: 415.241 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 403,358,814 502,883,019   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (18,287,000.0) (35,525,324.9)
LỢI NHUẬN GỘP 78,601,194 66,448,010   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT 47,945,000 130,211,895
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 20,956,011 17,587,109   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 9,583,000 (48,988,698.2)
LỢI NHUẬN RÒNG 14,051,391 14,244,577   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 127,168,000 87,927,493
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 586,293,290 575,777,475 LỢI NHUẬN BIÊN 19.5% 13.2%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 512,469,624 488,743,838 EBIT BIÊN 6.3% 6.1%
NỢ PHẢI TRẢ 287,416,504 285,203,854 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 3.5% 2.8%
NỢ NGẮN HẠN 279,620,332 272,823,171 ROA 2.4% 2.5%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 277,668,820 291,000,849 ROE 5.1% 4.9%