S96 (CTCP Sông Đà 9.06) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
40.0  42.8  41.0  42.8  2.8
(+7.00%) 
724,500 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 3.1     Vốn hóa: 107.0 Tỷ 
 Beta: 0.78     Cao 52 tuần: 52.8 
 EPS*:    Thấp 52 tuần: 6.7 
 P/E:    GT BQ 3 tháng: 19.407 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN - 30,388,065   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP - 4,635,185   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD - 3,272,439   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG - 3,781,417   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 137,914,380 110,017,585 LỢI NHUẬN BIÊN - 15.3%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 120,179,419 99,381,502 EBIT BIÊN - 16.2%
NỢ PHẢI TRẢ 103,994,081 79,038,604 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN - 12.4%
NỢ NGẮN HẠN 84,329,709 59,021,733 ROA - 3.4%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 33,920,299 30,978,981 ROE - 12.2%