REE (CTCP Cơ Điện Lạnh) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
17.3  17.4  16.7  16.7  -0.6
(-3.47%) 
1,704,390 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 0.6     Vốn hóa: 1,353.4 Tỷ 
 Beta: 1.16     Cao 52 tuần: 60.5 
 EPS*: 5,333     Thấp 52 tuần: 15.5 
 P/E: 3.1     GT BQ 3 tháng: 24.921 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 1,174,211,133 1,154,393,374   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 421,831,000 81,980,789
LỢI NHUẬN GỘP 408,877,460 330,075,480   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (469,767,000.0) (88,235,521.0)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 478,645,270 (149,273,176.0)   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (66,697,000.0) 59,412,364
LỢI NHUẬN RÒNG 432,198,646 (153,826,951.0)   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 244,410,000 359,042,809
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 1,670,677,096 2,608,254,498 LỢI NHUẬN BIÊN 34.8% 28.6%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 1,555,916,833 1,118,977,987 EBIT BIÊN 41.9% (10.7%)
NỢ PHẢI TRẢ 893,842,260 508,968,718 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 36.8% (13.3%)
NỢ NGẮN HẠN 791,108,503 403,533,080 ROA 25.9% (5.9%)
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,463,403,200 2,088,465,068 ROE 17.6% (7.4%)