PJT (CTCP Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
11.0  11.0  10.5  10.7  -0.3
(-2.73%) 
42,180 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 0.9     Vốn hóa: 89.9 Tỷ 
 Beta: 0.89     Cao 52 tuần: 17.2 
 EPS*:    Thấp 52 tuần: 9.8 
 P/E:    GT BQ 3 tháng: 749.449 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 338,016,893 800,682,875   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 42,346,000 8,267,659
LỢI NHUẬN GỘP 23,453,129 38,003,071   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (23,248,000.0) (12,712,853.7)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 9,349,617 7,013,112   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (18,890,000.0) 29,456,888
LỢI NHUẬN RÒNG - 6,051,857   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 34,982,000 34,107,086
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 140,203,747 180,765,374 LỢI NHUẬN BIÊN 6.9% 4.7%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 75,234,946 110,169,993 EBIT BIÊN 2.8% 2.2%
NỢ PHẢI TRẢ 42,760,095 90,768,656 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN - 0.8%
NỢ NGẮN HẠN 29,528,710 90,520,570 ROA - 3.3%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 97,443,651 89,996,718 ROE - 6.7%