PAC (CTCP Pin Ắc Quy Miền Nam) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
52.0  52.0  50.0  50.0  -2.0
(-3.85%) 
550 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 2.5     Vốn hóa: 1,026.8 Tỷ 
 Beta: 0.84     Cao 52 tuần: 87.3 
 EPS*: 7,195     Thấp 52 tuần: 48.0 
 P/E: 7.0     GT BQ 3 tháng: 445.444 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 1,304,783,245 1,241,205,174   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 98,733,000 -
LỢI NHUẬN GỘP 375,684,904 241,495,593   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (128,667,000.0) -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 177,217,557 90,446,338   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 22,848,000 -
LỢI NHUẬN RÒNG 147,755,708 77,770,736   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 55,636,000 -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 669,892,294 505,935,271 LỢI NHUẬN BIÊN 28.8% 19.5%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 506,629,985 396,812,392 EBIT BIÊN 14.0% 7.8%
NỢ PHẢI TRẢ 254,078,457 195,526,858 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 11.3% 6.3%
NỢ NGẮN HẠN 230,126,303 194,060,741 ROA 22.1% 15.4%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 415,813,837 310,408,414 ROE 36.5% 25.4%