LIX (CTCP Bột giặt LIX) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
69.0  69.0  69.0  69.0  0
(+0%) 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 3.1     Vốn hóa: 621.0 Tỷ 
 Beta: 1.90     Cao 52 tuần: 78.5 
 EPS*: 11,044     Thấp 52 tuần: 56.0 
 P/E: 6.2     GT BQ 3 tháng: 810.093 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 881,439,922 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 98,199,000 -
LỢI NHUẬN GỘP 881,439,922 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (24,915,000.0) -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 135,079,944 -   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC (1,059,000.0) -
LỢI NHUẬN RÒNG 99,393,563 -   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 94,475,000 -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 296,048,215 - LỢI NHUẬN BIÊN 100.0% -
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 246,017,165 - EBIT BIÊN 15.4% -
NỢ PHẢI TRẢ 97,229,251 - LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 11.3% -
NỢ NGẮN HẠN 93,299,465 - ROA 33.6% -
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 198,818,965 - ROE 50.2% -