LGC (CTCP Cơ Khí Điện-Lữ Gia) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
28.9  29.9  27.6  28.9  0
(+0%) 
5,770 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.6     Vốn hóa: 239.4 Tỷ 
 Beta: 0.68     Cao 52 tuần: 42.6 
 EPS*: 3,474     Thấp 52 tuần: 25.0 
 P/E: 8.3     GT BQ 3 tháng: 102.535 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 152,765,592 69,257,495   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 42,073,303 9,381,483   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 30,204,244 3,447,649   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 28,779,237 12,743,189   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 414,539,507 337,973,030 LỢI NHUẬN BIÊN 27.5% 13.5%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 69,800,280 91,281,278 EBIT BIÊN 20.1% 29.7%
NỢ PHẢI TRẢ 260,973,010 199,340,462 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 18.8% 18.4%
NỢ NGẮN HẠN 102,821,718 79,340,462 ROA 6.9% 3.8%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 153,566,497 138,632,568 ROE 18.9% 9.2%