L10 (CTCP LILAMA 10) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 07/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
37.8  37.7  36.0  36.0  -1.8
(-4.76%) 
109,760 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 2.6     Vốn hóa: 324.0 Tỷ 
 Beta: 0.74     Cao 52 tuần: 40.7 
 EPS*: 2,664     Thấp 52 tuần: 15.5 
 P/E: 13.5     GT BQ 3 tháng: 4.814 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 480,847,190 327,838,971   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 50,669,252 43,806,097   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 25,497,091 21,363,818   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 23,975,795 22,179,620   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 490,291,101 355,417,543 LỢI NHUẬN BIÊN 10.5% 13.4%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 335,635,141 267,857,352 EBIT BIÊN 7.7% 9.1%
NỢ PHẢI TRẢ 363,282,698 240,799,471 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 5.0% 6.8%
NỢ NGẮN HẠN 313,786,618 226,882,351 ROA 4.9% 6.2%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 125,733,257 114,618,072 ROE 19.2% 19.5%