HLA (CTCP Hữu Liên Á Châu) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
17.5  17.6  16.7  16.7  -0.8
(-4.57%) 
1,044,650 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.2     Vốn hóa: 317.3 Tỷ 
 Beta: 0.91     Cao 52 tuần: 40.7 
 EPS*: 3,475     Thấp 52 tuần: 14.8 
 P/E: 4.8     GT BQ 3 tháng: 7.660 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 2,555,405,212 1,842,643,103   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD (312,480,000.0) (206,760,106.0)
LỢI NHUẬN GỘP 249,984,603 122,423,201   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (26,456,000.0) (39,229,695.0)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 78,848,801 (23,169,968.0)   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 400,292,000 236,144,485
LỢI NHUẬN RÒNG 66,027,421 (19,898,246.0)   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 82,925,000 21,568,500
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 1,576,715,021 961,524,358 LỢI NHUẬN BIÊN 9.8% 6.6%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 1,232,173,990 714,607,082 EBIT BIÊN 6.1% 3.3%
NỢ PHẢI TRẢ 1,217,922,627 713,772,224 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 2.6% (1.1%)
NỢ NGẮN HẠN 1,189,435,769 683,402,707 ROA 4.2% (2.1%)
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 276,832,503 233,231,706 ROE 23.9% (8.5%)