GTA (CTCP Chế biến gỗ Thuận An) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
10.8  10.7  10.3  10.3  -0.5
(-4.63%) 
55,110 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 0.7     Vốn hóa: 107.1 Tỷ 
 Beta: 0.79     Cao 52 tuần: 18.0 
 EPS*: 885     Thấp 52 tuần: 9.8 
 P/E: 11.6     GT BQ 3 tháng: 391.366 Tr 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 286,363,091 160,224,875   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 14,211,942 13,268,872   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 10,144,737 8,831,592   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 9,205,787 7,631,274   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 260,898,586 193,545,155 LỢI NHUẬN BIÊN 5.0% 8.3%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 134,758,319 103,039,339 EBIT BIÊN 4.2% 5.5%
NỢ PHẢI TRẢ 63,025,767 37,099,843 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 3.2% 4.8%
NỢ NGẮN HẠN 62,954,278 37,070,845 ROA 3.5% 3.9%
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 155,790,203 156,445,312 ROE 6.0% 5.0%