GMD (CTCP Đại Lý Liên Hiệp Vận Chuyển) - HOSE
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
36.7  36.4  34.9  34.9  -1.8
(-4.90%) 
460,700 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 0.7     Vốn hóa: 1,657.8 Tỷ 
 Beta: 0.99     Cao 52 tuần: 112.0 
 EPS*: 6,751     Thấp 52 tuần: 32.4 
 P/E: 5.2     GT BQ 3 tháng: 18.411 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 1,771,684,292 1,912,924,716   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD 301,360,000 351,721,661
LỢI NHUẬN GỘP 289,183,935 326,149,812   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT (345,670,000.0) (846,410,717.4)
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 363,330,292 (156,486,606.7)   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC 31,051,000 384,899,912
LỢI NHUẬN RÒNG 320,692,140 (166,983,786.7)   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ 224,033,000 172,153,998
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 4,511,256,068 3,544,157,310 LỢI NHUẬN BIÊN 16.3% 17.0%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 1,073,083,913 975,557,343 EBIT BIÊN 24.6% (4.5%)
NỢ PHẢI TRẢ 1,849,483,853 1,485,208,905 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 18.1% (8.7%)
NỢ NGẮN HẠN 801,100,410 688,815,603 ROA 7.1% (4.7%)
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,471,309,332 2,036,142,843 ROE 13.0% (8.2%)