CMC (CTCP Xây Dựng và Cơ khí Số 1) - HASTC
Kết quả giao dịch ngày: 10/09/2010
Giá tham chiếu Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Thay đổi Khối lượng
30.5  30.5  28.4  28.4  -2.1
(-6.89%) 
72,300 
* Giá trị EPS được tính trên số liệu năm và có thể khác so với số liệu của HOSE/HNX công bố
Các số liệu thống kê năm
 P/BV: 1.9     Vốn hóa: 86.3 Tỷ 
 Beta: 0.84     Cao 52 tuần: 42.9 
 EPS*: 2,972     Thấp 52 tuần: 14.2 
 P/E: 9.6     GT BQ 3 tháng: 2.957 Tỷ 
   Tin liên quan
Tài chính (Đơn vị tính : Ngàn đồng)
Kết quả hoạt động   Lưu chuyển tiền tệ
  Năm 2009 Năm 2008   Năm 2009 Năm 2008
DOANH THU THUẦN 52,999,151 184,677,556   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐKD - -
LỢI NHUẬN GỘP 6,654,334 16,810,097   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐĐT - -
LỢI NHUẬN THUẦN TỪ HĐKD 2,890,500 (22,941,349.7)   LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TỪ HĐTC - -
LỢI NHUẬN RÒNG 9,035,329 (23,031,029.6)   TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - -
Bảng cân đối kế toán   Chỉ số tài chính
TÀI SẢN 64,434,890 66,883,514 LỢI NHUẬN BIÊN 12.6% 9.1%
TÀI SẢN LƯU ĐỘNG & ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 51,886,004 54,129,042 EBIT BIÊN 20.0% (7.7%)
NỢ PHẢI TRẢ 18,520,023 29,840,625 LỢI NHUẬN RÒNG BIÊN 17.0% (12.5%)
NỢ NGẮN HẠN 18,490,943 29,443,419 ROA 14.0% (34.4%)
NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 45,914,867 37,042,889 ROE 19.8% (62.8%)